1. Tất cả danh từ đều được viết hoa

Các danh từ đều được viết hoa trong tiếng Đức. Điều này không giống như trong tiếng Anh. Quy tắc viết hoa này không chỉ áp dụng cho tên riêng.

2. Chữ cái “E” được sử dụng nhiều nhất

Các phân tích đã chỉ ra rằng, trong bảng chữ cái của tiếng Đức, chữ cái thường dùng nhất trong tiếng Đức là chữ "E". Bạn có thể tưởng tượng rằng, người Đức có thể nói chuyện với nhau mà không cần chữ "E"?

3. Chữ "Y" là chữ cái thừa nhất

Chữ “Y” có thể hiểu là nó có thể được thay thế bằng các chữ cái khác trong bất kỳ lần xuất hiện nào của nó:

     Yacht = Jacht

     Bayrisch = Bairisch

     Meyer = Meier / Maier

     Sylt = Sült

4. Số chữ cái trong tiếng Đức khá dài

Có những từ ngắn và từ dài trong tiếng Đức, nhưng bạn có biết số chữ cái trung bình của một từ trong tiếng Đức là bao nhiêu không? Thật khó tin, một từ tiếng Đức dài trung bình 10,6 chữ cái.

5. Từ tiếng Đức dài nhất

Tiếng Đức được biết đến với những từ dài vô tận. Ví dụ như::

Donaudampfschifffahrtselektrizitätenhauptbetriebswerkbauunterbeamtengesellschaft (Hội nhân viên ủy quyền xây dựng nhà máy điện trọng yếu giao thông tàu thủy chạy hơi nước sông Donau) (80 chữ cái)

Grundstücksverkehrsgenehmigungszuständigkeitsübertragungsverordnung (Quy định chuyển giao trách nhiệm cho phép chuyển nhượng bất động sản) (67 chữ cái)

Rindfleischetikettierungsüberwachungsaufgabenübertragungsgesetz (Đạo luật chuyển giao nhiệm vụ giám sát dán nhãn thịt bò) (63 chữ cái)

Verkehrsinfrastrukturfinanzierungsgesellschaft (Công ty tài trợ cơ sở hạ tầng giao thông) (46 chữ cái)

Kraftfahrzeughaftpflichtversicherung (Bảo hiểm trách nhiệm xe cơ giới) (36 chữ cái)

6. Từ "band" có bốn dạng số nhiều khác nhau

     das Band - die Bänder (wie in Tonband)/ băng (như trong băng)

     das Band - die Bande (wie in Familienbande)/ sự ràng buộc (như trong quan hệ gia đình)

     die Band - die Bands (wie in Rockband)/ các ban nhạc (như trong ban nhạc rock)

     der Band - die Bände (wie in Buchband)/ các tập (như trong tập sách)

7. Chỉ có năm từ kết thúc bằng "nf"

     1. Fünf: số năm

     2. Genf: Geneva

     3. Hanf: cây gai dầu

     4. Senf: mù tạt

     5. Sernf (ein Fluss in der Schweiz) (một con sông ở Thụy Sĩ)

8. Từ nhiều phụ âm nhất

Đó là từ “Borschtsch” (chỉ một món súp củ cải) là từ có nhiều phụ âm liên tiếp nhất. Chính xác là 8. Nhưng một biến thể của từ này, thậm chí còn được đưa vào sách kỷ lục Guinness. Đó là từ: “Borschtschgschnas” với 13 phụ âm liên tiếp (!)

9. Từ có nguyên âm liên tiếp giống nhau nhất

Đó là từ “Zoooologe” (nhà động vật học), có chứa chữ cái O bốn lần liên tiếp!

10. Chữ cái lớn hay nhỏ tạo sự khác biệt lớn

Chỉ cần thay đổi một chữ cái từ viết hoa sang viết thường, bạn có thể thay đổi ý nghĩa của câu. Tất cả các danh từ đều được viết hoa, trong khi động từ thì không. Vì vậy, bằng cách thay đổi khổ to hay nhỏ của chữ cái, bạn có thể thay đổi nghĩa của câu.

     Ví dụ, “Der gefangene Floh” có nghĩa là “con bọ chét bị bắt”. Tuy nhiên, “Der Gefangene floh” có nghĩa là “tên tù vượt ngục”!